大英國協

dà yīng guó xié đại anh quốc hiệp

Hán Việt: đại anh quốc hiệp · Pinyin: dà yīng guó xié

Tổng quan

Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)

Cấu tạo: (đại) + (anh) + (quốc) + (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 二次大戰後,大英帝國的海外屬地紛紛獨立,為鞏固十四世紀以來,英國以強大海權所建立的帝國勢力,西元一九三一年以共同效忠英王的形式,自由結合為不列顛國協,會員國均享平等地位,內政外交互不相屬。英文為( The British Commonwealth Of Nations)。也稱為「不列顛國協」。

Eng

  • CC-CEDICT British Commonwealth of Nations (Tw)
  • Cihui British Commonwealth of Nations (Tw)