大英帝國

dà yīng dì guó đại anh đế quốc

Hán Việt: đại anh đế quốc · Pinyin: dà yīng dì guó

Tổng quan

Đế quốc Anh

Cấu tạo: (đại) + (anh) + (đế) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đế quốc Anh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國採行帝國主義,致力擴展海外殖民地,並由英國國王兼任殖民地統治者。在十九世紀後半達帝國極盛期。二次大戰後,殖民地紛紛獨立,大英帝國已成為歷史名詞。

Eng

  • CC-CEDICT British Empire
  • Cihui British Empire

ja

  • JMdict British Empire