大落墨法 đại lạc mặc pháp Hán Việt: đại lạc mặc pháp Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 落 (lạc) + 墨 (mặc) + 法 (pháp)Hán Việtđại lạc mặc phápCấu tạo大 + 落 + 墨 + 法 · đại + lạc + mặc + pháp nghĩa thành phần: đại + lạc + mặc + pháp Nghĩa EngCihui 大落墨法 à luòmòfǎ n. detailed and extended narration