大蒜香腸 dà suàn xiāng cháng · đại toán hương tràng Hán Việt: đại toán hương tràng · Pinyin: dà suàn xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蒜 (toán) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyindà suàn xiāng chángHán Việtđại toán hương tràngCấu tạo大 + 蒜 + 香 + 腸 · đại + toán + hương + tràng nghĩa thành phần: đại + toán + hương + tràng