大藏一览

đại tàng nhất lãm

Hán Việt: đại tàng nhất lãm

Tổng quan

đại tạng nhất lãm (書名)十卷,明居士陳實編。☸

Cấu tạo: (đại) + (tàng) + (nhất) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tạng nhất lãm (書名)十卷,明居士陳實編。☸