大處着墨 dà chù zhuó mò · đại xử trứ mặc Hán Việt: đại xử trứ mặc · Pinyin: dà chù zhuó mò Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 處 (xử) + 着 (trứ) + 墨 (mặc)Pinyindà chù zhuó mòHán Việtđại xử trứ mặcCấu tạo大 + 處 + 着 + 墨 · đại + xử + trứ + mặc nghĩa thành phần: đại + xử + trứ + mặc Nghĩa EngCihui 大處著墨 àchùzhuómò f.e. concentrate on the key points