大蟒蛇的 đại mãng xà đích Hán Việt: đại mãng xà đích Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 蟒 (mãng) + 蛇 (xà) + 的 (đích)Hán Việtđại mãng xà đíchCấu tạo大 + 蟒 + 蛇 + 的 · đại + mãng + xà + đích nghĩa thành phần: đại + mãng + xà + đích Nghĩa EngCihui pythonic