大蟲喫小蟲
đại trùng khiết tiểu trùng
Hán Việt: đại trùng khiết tiểu trùng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 蟲 (trùng) + 喫 (khiết) + 小 (tiểu) + 蟲 (trùng)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻強凌弱、大欺小、弱肉強食。《文明小史》第二二回:「常言道:『大蟲吃小蟲』,我道是大官吃小官。」