大行受大名

dà xíng shòu dà míng đại hành thụ đại danh

Hán Việt: đại hành thụ đại danh · Pinyin: dà xíng shòu dà míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hành) + (thụ) + (đại) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:品行,德行。有大的德行,一定有大的名声。