大行皇帝

dà xíng huáng dì đại hành hoàng đế

Hán Việt: đại hành hoàng đế · Pinyin: dà xíng huáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hành) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对刚去世的皇帝的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对刚去世的皇帝的敬称。

Eng

  • Cihui 大行皇帝 àxíng huángdì n. late emperor