大表驚歎 đại biểu kinh thán Hán Việt: đại biểu kinh thán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 表 (biểu) + 驚 (kinh) + 歎 (thán)Hán Việtđại biểu kinh thánCấu tạo大 + 表 + 驚 + 歎 · đại + biểu + kinh + thán nghĩa thành phần: đại + biểu + kinh + thán Nghĩa EngCihui 大表驚嘆 àbiǎojīngtàn v.p. exclaim (with admiration)