大西瀧治郎

dà xī lóng zhì láng đại tây lang trì lang

Hán Việt: đại tây lang trì lang · Pinyin: dà xī lóng zhì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + 西 (tây) + (lang) + (trì) + (lang)