大西瀧治郎 dà xī lóng zhì láng · đại tây lang trì lang Hán Việt: đại tây lang trì lang · Pinyin: dà xī lóng zhì láng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 西 (tây) + 瀧 (lang) + 治 (trì) + 郎 (lang)Pinyindà xī lóng zhì lángHán Việtđại tây lang trì langCấu tạo大 + 西 + 瀧 + 治 + 郎 · đại + tây + lang + trì + lang nghĩa thành phần: đại + tây + lang + trì + lang