大謬不然

dà miù bù rán đại mậu bất nhiên

Hán Việt: đại mậu bất nhiên · Pinyin: dà miù bù rán

Tổng quan

lầm to: sai bét/sai lầm lớn/hoàn toàn sai lầm

Cấu tạo: (đại) + (mậu) + (bất) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lầm to; sai bét; sai lầm lớn; hoàn toàn sai lầm。大錯特錯,完全不是這樣。
  • Cihui lầm to: sai bét/sai lầm lớn/hoàn toàn sai lầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大錯、荒謬,與事實完全不符。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「日夜思竭其不肖之才力,務一心營職,以求親媚於主上,而事乃有大謬不然者夫!」《兒女英雄傳》第四○回:「太太你這句話,卻講得大謬不然了。」

Eng

  • Cihui 大謬不然 àmiùbùrán f.e. entirely mistaken