大謬不然

dà miù bù rán đại mậu bất nhiên

Hán Việt: đại mậu bất nhiên · Pinyin: dà miù bù rán

Tổng quan

lầm to: sai bét/sai lầm lớn/hoàn toàn sai lầm

Cấu tạo: (đại) + (mậu) + (bất) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lầm to: sai bét/sai lầm lớn/hoàn toàn sai lầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谬:荒谬,错误;然:如此,这样。大错特错,完全不是这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 谬荒谬,错误;然如此,这样。大错特错,完全不是这样。

Eng

  • Cihui 大謬不然 àmiùbùrán f.e. entirely mistaken