大象戰爭 dà xiàng zhàn zhēng · đại tượng chiến tranh Hán Việt: đại tượng chiến tranh · Pinyin: dà xiàng zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 象 (tượng) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyindà xiàng zhàn zhēngHán Việtđại tượng chiến tranhCấu tạo大 + 象 + 戰 + 爭 · đại + tượng + chiến + tranh nghĩa thành phần: đại + tượng + chiến + tranh