大貯水器 dài zhǔ shuǐ qì · đại trữ thủy khí Hán Việt: đại trữ thủy khí · Pinyin: dài zhǔ shuǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 貯 (trữ) + 水 (thủy) + 器 (khí)Pinyindài zhǔ shuǐ qìHán Việtđại trữ thủy khíCấu tạo大 + 貯 + 水 + 器 · đại + trữ + thủy + khí nghĩa thành phần: đại + trữ + thủy + khí