大費力氣 đại phí lực khí Hán Việt: đại phí lực khí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 費 (phí) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việtđại phí lực khíCấu tạo大 + 費 + 力 + 氣 · đại + phí + lực + khí nghĩa thành phần: đại + phí + lực + khí Nghĩa EngCihui on the hump