大費周折

dà fèi zhōu zhé đại phí chu chiết

Hán Việt: đại phí chu chiết · Pinyin: dà fèi zhōu zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phí) + (chu) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耗費許多時間和精力處理曲折繁瑣的事務。《紅樓夢》第九六回:「若是他有些喜歡的意思,這事卻要大費周折呢?」