大賢虎變

dà xián hǔ biàn đại hiền hổ biến

Hán Việt: đại hiền hổ biến · Pinyin: dà xián hǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hiền) + (hổ) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎变:如虎身花纹的变化。比喻居上位者出处行动变化莫测。
  • Tân Hoa Tự Điển 虎变如虎身花纹的变化。比喻居上位者出处行动变化莫测。