大敗虧輸
đại bại khuy thâu
Hán Việt: đại bại khuy thâu · Pinyin: dà bài kuī shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亏输:遭受损失,输给别人。打了败仗,损失很大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遭到很大的失败和损失。
- Tân Hoa Tự Điển 打了败仗,损失很大。
Hán Việt: đại bại khuy thâu · Pinyin: dà bài kuī shū