大敗塗地

dà bài tú dì đại bại đồ địa

Hán Việt: đại bại đồ địa · Pinyin: dà bài tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bại) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一旦失败就肝脑涂地。形容失败到了不可收拾的地步。