大費周折 dà fèi zhōu zhé · đại phí chu chiết Hán Việt: đại phí chu chiết · Pinyin: dà fèi zhōu zhé Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 費 (phí) + 周 (chu) + 折 (chiết)Pinyindà fèi zhōu zhéHán Việtđại phí chu chiếtCấu tạo大 + 費 + 周 + 折 · đại + phí + chu + chiết nghĩa thành phần: đại + phí + chu + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周折:曲折,不顺利。指事情复杂,办起来非常困难。