大費周章

dà fèi zhōu zhāng đại phí chu chương

Hán Việt: đại phí chu chương · Pinyin: dà fèi zhōu zhāng

Tổng quan

mất nhiều công sức | mất nhiều phiền toái

Cấu tạo: (đại) + (phí) + (chu) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất nhiều công sức | mất nhiều phiền toái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情麻煩瑣碎,必須耗費許多時間和精力來處理。如:「早知如此,就不必大費周章的到處張羅了!」

Eng

  • CC-CEDICT to take great pains|to go to a lot of trouble
  • Cihui to take great pains; to go to a lot of trouble