大資本家 dài zī běn jiā · đại tư bổn gia Hán Việt: đại tư bổn gia · Pinyin: dài zī běn jiā Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 資 (tư) + 本 (bổn) + 家 (gia)Pinyindài zī běn jiāHán Việtđại tư bổn giaCấu tạo大 + 資 + 本 + 家 · đại + tư + bổn + gia nghĩa thành phần: đại + tư + bổn + gia Nghĩa EngCihui 大資本家 à zīběnjiā n. big capitalist; monopolist M:ge/¹míng/²wèi