大賺一筆

đại trám nhất bút

Hán Việt: đại trám nhất bút

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trám) + (nhất) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大賺一筆 àzhuànyībǐ v.p. make a killing