大跨徑橋 đại khóa kính kiều Hán Việt: đại khóa kính kiều Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 跨 (khóa) + 徑 (kính) + 橋 (kiều)Hán Việtđại khóa kính kiềuCấu tạo大 + 跨 + 徑 + 橋 · đại + khóa + kính + kiều nghĩa thành phần: đại + khóa + kính + kiều Nghĩa EngCihui 大跨徑橋 àkuàjìngqiáo n. long-span bridge M:⁴zuò