大路活兒 dà lù huó ér · đại lộ hoạt nhi Hán Việt: đại lộ hoạt nhi · Pinyin: dà lù huó ér Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyindà lù huó érHán Việtđại lộ hoạt nhiCấu tạo大 + 路 + 活 + 兒 · đại + lộ + hoạt + nhi nghĩa thành phần: đại + lộ + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 大路活兒 àlùhuór ►See dàlùhuó