大踏步地 dà tà bù de · đại đạp bộ địa Hán Việt: đại đạp bộ địa · Pinyin: dà tà bù de Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 踏 (đạp) + 步 (bộ) + 地 (địa)Pinyindà tà bù deHán Việtđại đạp bộ địaCấu tạo大 + 踏 + 步 + 地 · đại + đạp + bộ + địa nghĩa thành phần: đại + đạp + bộ + địa Nghĩa EngCihui in big strides