大軸子戲 đại trục tử hí Hán Việt: đại trục tử hí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 軸 (trục) + 子 (tử) + 戲 (hí)Hán Việtđại trục tử híCấu tạo大 + 軸 + 子 + 戲 · đại + trục + tử + hí nghĩa thành phần: đại + trục + tử + hí Nghĩa EngCihui 大軸子戲 àzhòuzixì n. <thea.> last item on the program