大軸子戲

đại trục tử hí

Hán Việt: đại trục tử hí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trục) + (tử) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大軸子戲 àzhòuzixì n. <thea.> last item on the program