大送秋波 đại tống thu ba Hán Việt: đại tống thu ba Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 送 (tống) + 秋 (thu) + 波 (ba)Hán Việtđại tống thu baCấu tạo大 + 送 + 秋 + 波 · đại + tống + thu + ba nghĩa thành phần: đại + tống + thu + ba Nghĩa EngCihui 大送秋波 àsòngqiūbō v.o. send silent messages with the eyes