大逆無道 dà nì wú dào · đại nghịch vô đạo Hán Việt: đại nghịch vô đạo · Pinyin: dà nì wú dào Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 逆 (nghịch) + 無 (vô) + 道 (đạo)Pinyindà nì wú dàoHán Việtđại nghịch vô đạoCấu tạo大 + 逆 + 無 + 道 · đại + nghịch + vô + đạo nghĩa thành phần: đại + nghịch + vô + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建时代称犯上作乱等重大罪行。