大逆無道
đại nghịch vô đạo
Hán Việt: đại nghịch vô đạo · Pinyin: dà nì wú dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 謀反背叛,罪惡重大。或行為嚴重違反常理。《史記.卷八.高祖本紀》:「今項羽放殺義帝於江南,大逆無道。」也作「大逆不道」。
ja
- JMdict heinous|treacherous|atrocious|diabolic|fiendish