大道康庄

dà dào kāng zhuāng đại đạo khang trang

Hán Việt: đại đạo khang trang · Pinyin: dà dào kāng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đạo) + (khang) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「康莊大道」。見「康莊大道」條。01.明.張居正〈與司成胡劍西書〉:「平生膠漆,或化為戈矛,大道康莊,皆鞠為榛莽。」