大野治長 dài yě zhì cháng · đại dã trì trường Hán Việt: đại dã trì trường · Pinyin: dài yě zhì cháng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 野 (dã) + 治 (trì) + 長 (trường)Pinyindài yě zhì chángHán Việtđại dã trì trườngCấu tạo大 + 野 + 治 + 長 · đại + dã + trì + trường nghĩa thành phần: đại + dã + trì + trường