大量事實 đại lượng sự thật Hán Việt: đại lượng sự thật Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtđại lượng sự thậtCấu tạo大 + 量 + 事 + 實 · đại + lượng + sự + thật nghĩa thành phần: đại + lượng + sự + thật Nghĩa EngCihui yards of facts