大量使用

đại lượng sử dụng

Hán Việt: đại lượng sử dụng

Tổng quan

(số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ

Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng nhiều
  • Tần suất từ (số nhiều) số lượng to lớn, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiêu phí vô tội vạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slather

Eng

  • Tần suất từ slather

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语