大量收入 dà liàng shōu rù · đại lượng thu nhập Hán Việt: đại lượng thu nhập · Pinyin: dà liàng shōu rù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 收 (thu) + 入 (nhập)Pinyindà liàng shōu rùHán Việtđại lượng thu nhậpCấu tạo大 + 量 + 收 + 入 · đại + lượng + thu + nhập nghĩa thành phần: đại + lượng + thu + nhập