大量杀戮

đại lượng sát lục

Hán Việt: đại lượng sát lục

Tổng quan

sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...), sự tàn sát; cuộc tàn sát, (xem) innocent, giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...), tài sát, chém giết

Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 殺 (sát) + 戮 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàn sát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slaughter

Từ liên quan

Gần nghĩa

大量使用 · 大量地给 · 大量投入 · 大量生产 · 大量的纸 · 大量财产 · 大量地 · 大量的