大量殺戮
đại lượng sát lục
Hán Việt: đại lượng sát lục
Tổng quan
sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...), sự tàn sát; cuộc tàn sát, (xem) innocent, giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...), tài sát, chém giết
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...), sự tàn sát; cuộc tàn sát, (xem) innocent, giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...), tài sát, chém giết