大量消耗 đại lượng tiêu háo Hán Việt: đại lượng tiêu háo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 消 (tiêu) + 耗 (háo)Hán Việtđại lượng tiêu háoCấu tạo大 + 量 + 消 + 耗 · đại + lượng + tiêu + háo nghĩa thành phần: đại + lượng + tiêu + háo Nghĩa EngCihui make hole