大量湧入 đại lượng dũng nhập Hán Việt: đại lượng dũng nhập Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 湧 (dũng) + 入 (nhập)Hán Việtđại lượng dũng nhậpCấu tạo大 + 量 + 湧 + 入 · đại + lượng + dũng + nhập nghĩa thành phần: đại + lượng + dũng + nhập Nghĩa EngCihui in full spate