大量湧現 đại lượng dũng hiện Hán Việt: đại lượng dũng hiện Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 湧 (dũng) + 現 (hiện)Hán Việtđại lượng dũng hiệnCấu tạo大 + 量 + 湧 + 現 · đại + lượng + dũng + hiện nghĩa thành phần: đại + lượng + dũng + hiện Nghĩa EngCihui break out in rash