大量清除 đại lượng thanh trừ Hán Việt: đại lượng thanh trừ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 清 (thanh) + 除 (trừ)Hán Việtđại lượng thanh trừCấu tạo大 + 量 + 清 + 除 · đại + lượng + thanh + trừ nghĩa thành phần: đại + lượng + thanh + trừ Nghĩa EngCihui sweep off