大量生产

dà liàng shēng chǎnđại lượng sanh sản

Hán Việt: đại lượng sanh sản · Pinyin: dà liàng shēng chǎn

Tổng quan

sản xuất số lượng lớn

Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất hàng loạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi churn out

Eng

  • Cihui to manufacture in bulk; mass production

Đức

  • Handedict Massenproduktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

大量使用 · 大量地给 · 大量投入 · 大量杀戮 · 大量的纸 · 大量财产 · 生产不足 · 生产企业