大量股票 dà liàng gǔ piào · đại lượng cổ phiếu Hán Việt: đại lượng cổ phiếu · Pinyin: dà liàng gǔ piào Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Pinyindà liàng gǔ piàoHán Việtđại lượng cổ phiếuCấu tạo大 + 量 + 股 + 票 · đại + lượng + cổ + phiếu nghĩa thành phần: đại + lượng + cổ + phiếu