大量解僱 dà liàng jiě gù · đại lượng giải cố Hán Việt: đại lượng giải cố · Pinyin: dà liàng jiě gù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 解 (giải) + 僱 (cố)Pinyindà liàng jiě gùHán Việtđại lượng giải cốCấu tạo大 + 量 + 解 + 僱 · đại + lượng + giải + cố nghĩa thành phần: đại + lượng + giải + cố