大量購買 dà liàng gòu mǎi · đại lượng cấu mãi Hán Việt: đại lượng cấu mãi · Pinyin: dà liàng gòu mǎi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Pinyindà liàng gòu mǎiHán Việtđại lượng cấu mãiCấu tạo大 + 量 + 購 + 買 · đại + lượng + cấu + mãi nghĩa thành phần: đại + lượng + cấu + mãi