大錯鑄成

đại thác chú thành

Hán Việt: đại thác chú thành

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thác) + (chú) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大錯鑄成 àcuòzhùchéng f.e. err hopelessly