大長日子

dà zhǎng rì zi đại trường nhật tử

Hán Việt: đại trường nhật tử · Pinyin: dà zhǎng rì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trường) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時間很久。極言白天時間長。《儒林外史》第四回:「就是我主顧張老爺、周老爺,在那裡司賓,大長日子,坐著無聊,只拉著我說閒話。」