大長見聞

đại trường kiến văn

Hán Việt: đại trường kiến văn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trường) + (kiến) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大長見聞 àzhǎngjiànwén f.e. be a great eye-opener