大長才幹 đại trường tài cán Hán Việt: đại trường tài cán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 長 (trường) + 才 (tài) + 幹 (cán)Hán Việtđại trường tài cánCấu tạo大 + 長 + 才 + 幹 · đại + trường + tài + cán nghĩa thành phần: đại + trường + tài + cán Nghĩa EngCihui 大長才幹 àzhǎngcáigàn f.e. One's intellectual faculties were much increased.